TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prévoyance

danh từ giống cái (f)
/pʁe.vwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

prévoyance nghĩa là sự lo xa, sự nhìn trước.

Nghĩa của prévoyance

Danh từ · giống cái

  1. Sự lo xa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự nhìn trước.
    • société de prévoyancehội tương tế

Dạng từ của prévoyance

Đi với mạo từ: une prévoyance · la prévoyance

Số nhiềuprévoyances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prévoyance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foresight

Câu hỏi thường gặp

prévoyance nghĩa là gì?

prévoyance (danh từ) nghĩa là sự lo xa, sự nhìn trước.

prévoyance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prévoyance (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vwa.jɑ̃s/.

prévoyance là giống đực hay giống cái?

prévoyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.