insouciance
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.su.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
insouciance nghĩa là sự vô tư lự, tính vô tâm.
Nghĩa của insouciance
Danh từ · giống cái
- Sự vô tư lự, tính vô tâm.
- L'insouciance de la jeunessetính vô tâm của thanh niên
Dạng từ của insouciance
Đi với mạo từ: une insouciance · l'insouciance
| Số nhiều | insouciances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insouciance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insouciance, unconcern; carelessness, recklessness
Câu hỏi thường gặp
insouciance nghĩa là gì?
insouciance (danh từ) nghĩa là sự vô tư lự, tính vô tâm.
insouciance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insouciance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.su.sjɑ̃s/.
insouciance là giống đực hay giống cái?
insouciance là danh từ giống cái (dùng với une, la).