TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curiosité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ky.ʁjo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

curiosité nghĩa là tính ham biết, tính tò mò, tính thóc mách.

Nghĩa của curiosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ham biết.
  2. Tính tò mò, tính thóc mách.
  3. Điều lạ lùng, điều kỳ dị.
  4. Số nhiều Đồ lạ, đồ hiếm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chăm chú.
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Tính thích thu thập.

Dạng từ của curiosité

Đi với mạo từ: une curiosité · la curiosité

Số nhiềucuriosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curiosité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curiosity; oddity, curious fact

Câu hỏi thường gặp

curiosité nghĩa là gì?

curiosité (danh từ) nghĩa là tính ham biết, tính tò mò, tính thóc mách.

curiosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curiosité (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjo.zi.te/.

curiosité là giống đực hay giống cái?

curiosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.