curiosité
curiosité nghĩa là tính ham biết, tính tò mò, tính thóc mách.
Nghĩa của curiosité
Danh từ · giống cái
- Tính ham biết.
- Tính tò mò, tính thóc mách.
- Điều lạ lùng, điều kỳ dị.
- Số nhiều Đồ lạ, đồ hiếm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chăm chú.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính thích thu thập.
Dạng từ của curiosité
Đi với mạo từ: une curiosité · la curiosité
| Số nhiều | curiosités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curiosité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curiosity; oddity, curious fact
Câu hỏi thường gặp
curiosité nghĩa là gì?
curiosité (danh từ) nghĩa là tính ham biết, tính tò mò, tính thóc mách.
curiosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curiosité (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjo.zi.te/.
curiosité là giống đực hay giống cái?
curiosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).