TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curiste

danh từ cả hai giống
/ky.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

curiste nghĩa là Người theo một đợt chữa.

Nghĩa của curiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người theo một đợt chữa.
    • Un curiste de Vichyngười theo một đợt chữa ở suối Vi-si

Dạng từ của curiste

Số nhiềucuristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who takes the cure (waters) at a spa

Câu hỏi thường gặp

curiste nghĩa là gì?

curiste (danh từ) nghĩa là Người theo một đợt chữa.

curiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curiste (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁist/.

curiste là giống đực hay giống cái?

curiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.