curiste
danh từ cả hai giống
/ky.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
curiste nghĩa là Người theo một đợt chữa.
Nghĩa của curiste
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người theo một đợt chữa.
- Un curiste de Vichyngười theo một đợt chữa ở suối Vi-si
Dạng từ của curiste
| Số nhiều | curistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who takes the cure (waters) at a spa
Câu hỏi thường gặp
curiste nghĩa là gì?
curiste (danh từ) nghĩa là Người theo một đợt chữa.
curiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curiste (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁist/.
curiste là giống đực hay giống cái?
curiste là danh từ cả hai giống.