TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curling

danh từ giống đực (m)
/kœʁ.liŋ/ giọng máy của trình duyệt

curling nghĩa là trò trượt quần.

Nghĩa của curling

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Trò trượt quần.

Dạng từ của curling

Đi với mạo từ: un curling · le curling

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curling

Câu hỏi thường gặp

curling nghĩa là gì?

curling (danh từ) nghĩa là trò trượt quần.

curling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curling (giọng Pháp chuẩn): /kœʁ.liŋ/.

curling là giống đực hay giống cái?

curling là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.