curling
danh từ giống đực (m)
/kœʁ.liŋ/ giọng máy của trình duyệt
curling nghĩa là trò trượt quần.
Nghĩa của curling
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Trò trượt quần.
Dạng từ của curling
Đi với mạo từ: un curling · le curling
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curling
Câu hỏi thường gặp
curling nghĩa là gì?
curling (danh từ) nghĩa là trò trượt quần.
curling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curling (giọng Pháp chuẩn): /kœʁ.liŋ/.
curling là giống đực hay giống cái?
curling là danh từ giống đực (dùng với un, le).