curseur
curseur nghĩa là con trượt, dây trượt.
Nghĩa của curseur
Danh từ · giống đực
- Cơ học Con trượt.
- Thiên văn học Dây trượt (ở vi kế).
Dạng từ của curseur
Đi với mạo từ: un curseur · le curseur
| Số nhiều | curseurs |
Câu ví dụ với curseur
- Pourquoi le curseur de ma souris grossit-il lorsque je la secoue ? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13789898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cursor
Câu hỏi thường gặp
curseur nghĩa là gì?
curseur (danh từ) nghĩa là con trượt, dây trượt.
curseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curseur (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.sœʁ/.
curseur là giống đực hay giống cái?
curseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).