TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curseur

danh từ giống đực (m)
/kyʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

curseur nghĩa là con trượt, dây trượt.

Nghĩa của curseur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Con trượt.
  2. Thiên văn học Dây trượt (ở vi kế).

Dạng từ của curseur

Đi với mạo từ: un curseur · le curseur

Số nhiềucurseurs

Câu ví dụ với curseur

  • Pourquoi le curseur de ma souris grossit-il lorsque je la secoue ? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13789898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cursor

Câu hỏi thường gặp

curseur nghĩa là gì?

curseur (danh từ) nghĩa là con trượt, dây trượt.

curseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curseur (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.sœʁ/.

curseur là giống đực hay giống cái?

curseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.