cursif
/kyʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt
cursif nghĩa là gọn, nhanh, kiểu chữ viết thảo.
Nghĩa của cursif
Tính từ
- Viết thảo.
- Caractères cursifschữ viết thảo
- Gọn, nhanh.
- Langage cursifcách nói gọn
- Lecture cursivesự đọc nhanh
Danh từ · giống cái
- Kiểu chữ viết thảo.
Dạng từ của cursif
| Số nhiều | cursifs |
| Giống cái | cursive /kyʁ.siv/ |
| Giống cái số nhiều | cursives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cursive
Câu hỏi thường gặp
cursif nghĩa là gì?
cursif (tính từ, danh từ) nghĩa là gọn, nhanh, kiểu chữ viết thảo.
cursif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursif (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.sif/.