TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incuriosité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ky.ʁjɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

incuriosité nghĩa là tính không ham biết, tính không tò mò.

Nghĩa của incuriosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không ham biết, tính không tò mò.

Dạng từ của incuriosité

Đi với mạo từ: une incuriosité · l'incuriosité

Câu hỏi thường gặp

incuriosité nghĩa là gì?

incuriosité (danh từ) nghĩa là tính không ham biết, tính không tò mò.

incuriosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incuriosité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ʁjɔ.zi.te/.

incuriosité là giống đực hay giống cái?

incuriosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.