incurieux
/ɛ̃.ky.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
incurieux nghĩa là không tò mò, thờ ơ.
Nghĩa của incurieux
Tính từ
- Văn học Không tò mò, thờ ơ.
Dạng từ của incurieux
| Giống cái | incurieuse |
| Giống cái số nhiều | incurieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incurious
Câu hỏi thường gặp
incurieux nghĩa là gì?
incurieux (tính từ) nghĩa là không tò mò, thờ ơ.
incurieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incurieux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ʁjø/.