TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incurie

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

incurie nghĩa là sự chểnh mảng, sự lơ là.

Nghĩa của incurie

Danh từ · giống cái

  1. Sự chểnh mảng, sự lơ là.
    • Incurie administrativesự chểnh mảng trong công tác hành chính

Dạng từ của incurie

Đi với mạo từ: une incurie · l'incurie

Số nhiềuincuries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incurie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negligence, carelessness

Câu hỏi thường gặp

incurie nghĩa là gì?

incurie (danh từ) nghĩa là sự chểnh mảng, sự lơ là.

incurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incurie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ʁi/.

incurie là giống đực hay giống cái?

incurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.