incurie
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
incurie nghĩa là sự chểnh mảng, sự lơ là.
Nghĩa của incurie
Danh từ · giống cái
- Sự chểnh mảng, sự lơ là.
- Incurie administrativesự chểnh mảng trong công tác hành chính
Dạng từ của incurie
Đi với mạo từ: une incurie · l'incurie
| Số nhiều | incuries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incurie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negligence, carelessness
Câu hỏi thường gặp
incurie nghĩa là gì?
incurie (danh từ) nghĩa là sự chểnh mảng, sự lơ là.
incurie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incurie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ʁi/.
incurie là giống đực hay giống cái?
incurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).