TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soin

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/swɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

soin nghĩa là sự chăm sóc, sự săn sóc, nhiệm vụ chăm sóc.

Nghĩa của soin

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút.
    • Entourer quelqu'un de soinsân cần săn sóc ai
    • Premiers soins donnés à un blessénhững sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương
  2. Nhiệm vụ chăm sóc.
    • Confier à quelqu'un le soin de sa maisongiao cho ai nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa
  3. Sự cẩn thận, sự kỹ càng.
    • Faire ses devoirs avec soinlàm bài cẩn thận
  4. Sự chải chuốt.
    • Cheveux arrangés avec soinđầu tóc chải chuốt
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lo lắng; mối lo âu.
    • Un cœur exempt de soinlòng không chút lo âu

Dạng từ của soin

Đi với mạo từ: un soin · le soin

Số nhiềusoins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soin

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với soin

  • eux bons soins de quelqu'un — nhờ ai chuyển (thư)
  • avoir soin de; prendre soin de — chăm sóc; chăm lo
  • petits soins — xem petit
  • soins du ménage — việc nội trợ

Câu ví dụ với soin

  • Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596
  • Je prendrai soin de ça. Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ care

Câu hỏi thường gặp

soin nghĩa là gì?

soin (danh từ) nghĩa là sự chăm sóc, sự săn sóc, nhiệm vụ chăm sóc.

soin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soin (giọng Pháp chuẩn): /swɛ̃/.

soin là giống đực hay giống cái?

soin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.