soin
soin nghĩa là sự chăm sóc, sự săn sóc, nhiệm vụ chăm sóc.
Nghĩa của soin
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút.
- Entourer quelqu'un de soinsân cần săn sóc ai
- Premiers soins donnés à un blessénhững sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương
- Nhiệm vụ chăm sóc.
- Confier à quelqu'un le soin de sa maisongiao cho ai nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa
- Sự cẩn thận, sự kỹ càng.
- Faire ses devoirs avec soinlàm bài cẩn thận
- Sự chải chuốt.
- Cheveux arrangés avec soinđầu tóc chải chuốt
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự lo lắng; mối lo âu.
- Un cœur exempt de soinlòng không chút lo âu
Dạng từ của soin
Đi với mạo từ: un soin · le soin
| Số nhiều | soins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soin
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với soin
- eux bons soins de quelqu'un — nhờ ai chuyển (thư)
- avoir soin de; prendre soin de — chăm sóc; chăm lo
- petits soins — xem petit
- soins du ménage — việc nội trợ
Câu ví dụ với soin
- Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596
- Je prendrai soin de ça. Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ care
Câu hỏi thường gặp
soin nghĩa là gì?
soin (danh từ) nghĩa là sự chăm sóc, sự săn sóc, nhiệm vụ chăm sóc.
soin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soin (giọng Pháp chuẩn): /swɛ̃/.
soin là giống đực hay giống cái?
soin là danh từ giống đực (dùng với un, le).