TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pə.ti.t‿/

petit nghĩa là nhỏ, bé, nhỏ mọn, hèn mọn.

Nghĩa của petit

Tính từ

  1. Nhỏ, bé.
    • Un petit paquetmột gói nhỏ
    • quand j'étais petitkhi tôi còn nhỏ
  2. Nhỏ mọn, hèn mọn.
    • Petite affaireviệc nhỏ mọn
    • Un petit personnagemột nhân vật hèn mọn
  3. Thân mật Yêu.
    • Petite mèremẹ thân yêu

Danh từ · giống đực

  1. Em bé, trẻ con.
    • Les petits entrent les premierscác em bé vào trước
  2. Con.
    • La chatte et ses petitscon mèo cái và đàn con
  3. Cái nhỏ.
    • Du petit au grandtừ cái nhỏ đến cái lớn
  4. Số nhiều Dân nghèo; người yếu; người hèn mọn.
    • faire des petitsđẻ (động vật)
    • Ses dettes ont fait des petitsnợ của ai đó đã tăng lên

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ít.
    • en petitthu nhỏ lại
    • petit à petitdần dần, lần lần

Dạng từ của petit

Số nhiềupetits
Giống cáipetite /pə.tit/
Giống cái số nhiềupetites
So sánh hơnmoindre
So sánh nhấtle moindre

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của petit

Cụm từ, thành ngữ với petit

  • petit ami; petite amie — tình thân
  • petit blanc — rượu vang trắng
  • petite main débutante — xem main
  • petites gens — những dân thường
  • petit esprit — người nhỏ nhen
  • petite vérole — bệnh đậu mùa
  • petits soins — sự săn sóc ân cần
  • se faire petit — thu mình lại; ẩn náu
  • se faire petit devant quelqu'un — khúm núm trước mặt ai
  • le monde des infiniment petits — thế giới vi mô
  • petit déjeuner — Bữa sáng.
  • petit ami — Bạn trai.

Câu ví dụ với petit

  • Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #679093
  • Non, c'est pas mon nouveau petit ami. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #3243
  • Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.Tatoeba #7039
  • Il est plus petit que Tom. Anh ấy thấp hơn Tom.Tatoeba #1101728
  • Le village où j'habite est très petit. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.Tatoeba #5100954
  • Il vit dans un petit village sur l'île de Kyushu. Ông ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở đảo Kyushu.Tatoeba #135959
  • Mon petit frère est intéressé par l'anglais et par la musique. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #390196
  • Il avait l'habitude de faire une promenade chaque matin avant le petit-déjeuner. Ông ấy có thói quen dạo chơi mỗi sáng trước bữa điểm tâm.Tatoeba #133376

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small; little; petty
  • Danh từ small one (anything that is small); little one (anything that is little); little one; child (of humans or other animals); the young (of a species)
  • Tiền tố grand-; indicates a relationship of ancestry one generation younger than the noun: petite-fille (“granddaughter”), petit-neveu (“grandnephew”).

Câu hỏi thường gặp

petit nghĩa là gì?

petit (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là nhỏ, bé, nhỏ mọn, hèn mọn.

petit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.