TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit-bois

danh từ giống đực (m)
/pə.ti bwa/ giọng máy của trình duyệt

petit-bois nghĩa là đố cửa kính.

Nghĩa của petit-bois

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Đố cửa kính.

Dạng từ của petit-bois

Đi với mạo từ: un petit-bois · le petit-bois

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindling (wood used to light fire)

Câu hỏi thường gặp

petit-bois nghĩa là gì?

petit-bois (danh từ) nghĩa là đố cửa kính.

petit-bois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit-bois (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti bwa/.

petit-bois là giống đực hay giống cái?

petit-bois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.