TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit-beurre

danh từ giống đực (m)
/pə.ti.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt

petit-beurre nghĩa là bánh pơti bơ.

Nghĩa của petit-beurre

Danh từ · giống đực

  1. Bánh pơti bơ.

Dạng từ của petit-beurre

Đi với mạo từ: un petit-beurre · le petit-beurre

Số nhiềupetits-beurre

Câu hỏi thường gặp

petit-beurre nghĩa là gì?

petit-beurre (danh từ) nghĩa là bánh pơti bơ.

petit-beurre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit-beurre (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.bœʁ/.

petit-beurre là giống đực hay giống cái?

petit-beurre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.