TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grandiose

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɑ̃.djoz/ giọng máy của trình duyệt

grandiose nghĩa là hùng vĩ, vĩ đại, tính hùng vĩ, tính vĩ đại.

Nghĩa của grandiose

Tính từ

  1. Hùng vĩ, vĩ đại.
    • Spectacle grandiosecảnh tượng hùng vĩ

Danh từ · giống đực

  1. Tính hùng vĩ, tính vĩ đại.

Dạng từ của grandiose

Số nhiềugrandioses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grandiose

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grandiose

Câu hỏi thường gặp

grandiose nghĩa là gì?

grandiose (tính từ, danh từ) nghĩa là hùng vĩ, vĩ đại, tính hùng vĩ, tính vĩ đại.

grandiose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grandiose (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.djoz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.