TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grandiloquent

/ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grandiloquent nghĩa là khoa trương.

Nghĩa của grandiloquent

Tính từ

  1. Khoa trương.
    • Style grandiloquentlời văn khoa trương

Dạng từ của grandiloquent

Số nhiềugrandiloquents
Giống cáigrandiloquente /ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềugrandiloquentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grandiloquent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grandiloquent

Câu hỏi thường gặp

grandiloquent nghĩa là gì?

grandiloquent (tính từ) nghĩa là khoa trương.

grandiloquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grandiloquent (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.di.lɔ.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.