TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompeux

/pɔ̃.pø/ giọng máy của trình duyệt

pompeux nghĩa là hoa mỹ, khoa trương, long trọng, tráng lệ.

Nghĩa của pompeux

Tính từ

  1. Hoa mỹ, khoa trương.
    • Style pompeuxvăn hoa mỹ
    • Ton pompeuxgiọng khoa trương
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Long trọng; tráng lệ.

Dạng từ của pompeux

Giống cáipompeuse /pɔ̃.pøz/
Giống cái số nhiềupompeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pompous, bombastic (affectedly grand)

Câu hỏi thường gặp

pompeux nghĩa là gì?

pompeux (tính từ) nghĩa là hoa mỹ, khoa trương, long trọng, tráng lệ.

pompeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompeux (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.