pompier
pompier nghĩa là đội viên cứu hỏa, thợ bơm xả, sáo, khoa trương.
Nghĩa của pompier
Danh từ · giống đực
- Đội viên cứu hỏa.
- Từ mới, nghĩa mới Thợ (phụ trách) bơm xả.
- Thợ sửa quần áo (sau khi khách đã thử).
- Thân mật; nghĩa xấu Nghệ sĩ khoa trương, nhà văn sáo.
Tính từ
- Thân mật; nghĩa xấu Sáo, khoa trương.
- Style pompiervăn khoa trương, văn sáo
Dạng từ của pompier
Đi với mạo từ: un pompier · le pompier
| Số nhiều | pompiers |
| Giống cái | pompière |
Họ từ của pompier
Câu ví dụ với pompier
- S'il vous plaît appelez les pompiers. Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791270
- Les pompiers s'entraînent. Lính cứu hoả đang huấn luyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6192448
- Appelez les pompiers ! Gọi cứu hỏa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1730027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireman, firefighter; blowjob
Câu hỏi thường gặp
pompier nghĩa là gì?
pompier (danh từ, tính từ) nghĩa là đội viên cứu hỏa, thợ bơm xả, sáo, khoa trương.
pompier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pompier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pje/.
pompier là giống đực hay giống cái?
pompier là danh từ giống đực (dùng với un, le).