TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapeur-pompier

danh từ giống đực (m)
/sa.pœʁ.pɔ̃.pje/ giọng máy của trình duyệt

sapeur-pompier nghĩa là công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa.

Nghĩa của sapeur-pompier

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa.

Dạng từ của sapeur-pompier

Đi với mạo từ: un sapeur-pompier · le sapeur-pompier

Số nhiềusapeurs-pompiers
Giống cáisapeuse-pompière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sapeur-pompier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireman, firefighter

Câu hỏi thường gặp

sapeur-pompier nghĩa là gì?

sapeur-pompier (danh từ) nghĩa là công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa.

sapeur-pompier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapeur-pompier (giọng Pháp chuẩn): /sa.pœʁ.pɔ̃.pje/.

sapeur-pompier là giống đực hay giống cái?

sapeur-pompier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.