sapeur-pompier
sapeur-pompier nghĩa là công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa.
Nghĩa của sapeur-pompier
Danh từ · giống đực
- Công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa.
Dạng từ của sapeur-pompier
Đi với mạo từ: un sapeur-pompier · le sapeur-pompier
| Số nhiều | sapeurs-pompiers |
| Giống cái | sapeuse-pompière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sapeur-pompier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireman, firefighter
Câu hỏi thường gặp
sapeur-pompier nghĩa là gì?
sapeur-pompier (danh từ) nghĩa là công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa.
sapeur-pompier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sapeur-pompier (giọng Pháp chuẩn): /sa.pœʁ.pɔ̃.pje/.
sapeur-pompier là giống đực hay giống cái?
sapeur-pompier là danh từ giống đực (dùng với un, le).