TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapeur

danh từ giống đực (m)
/sa.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sapeur nghĩa là lính công binh.

Nghĩa của sapeur

Danh từ · giống đực

  1. Lính công binh.
    • fumer comme un sapeur(thân mật) hút thuốc nhiều

Dạng từ của sapeur

Đi với mạo từ: un sapeur · le sapeur

Số nhiềusapeurs
Giống cáisapeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapper
  • Danh từ a member of the social movement known as La Sape, who dress as dandies and put great emphasis on style and physical appearance

Câu hỏi thường gặp

sapeur nghĩa là gì?

sapeur (danh từ) nghĩa là lính công binh.

sapeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapeur (giọng Pháp chuẩn): /sa.pœʁ/.

sapeur là giống đực hay giống cái?

sapeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.