main
main nghĩa là tay.
Nghĩa của main
Danh từ · giống cái
- Tay. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette.Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.
- Elle se brûla la main gauche.Cô ấy đã bị bỏng tay trái.
Dạng từ của main
Đi với mạo từ: une main · la main
| Số nhiều | mains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với main
Đồng nghĩa
Họ từ của main
Câu ví dụ với main
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.Tatoeba #128307
- Viens me donner un coup de main. Hãy đến cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3940886
- Ça a été fait à la main. Nó là đồ thủ công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8549438
- Donnez-lui la main, il vous prendra le bras. Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3639
- Elle se brûla la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763894
- Nous nous sommes tenus la main, une fois. Chúng tôi có cầm tay một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4962405
- Elle s'est brûlée à la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105354
- As-tu donné un coup de main ? Bạn có giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8448999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hand; handball; hand; quire
Câu hỏi thường gặp
main nghĩa là gì?
main (danh từ) nghĩa là tay.
main phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của main (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃/.
main là giống đực hay giống cái?
main là danh từ giống cái (dùng với une, la).