TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manicle

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

manicle nghĩa là bao tay.

Nghĩa của manicle

Danh từ · giống cái

  1. Bao tay (của thợ giày).

Dạng từ của manicle

Đi với mạo từ: une manicle · la manicle

Số nhiềumanicles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manicle

Câu hỏi thường gặp

manicle nghĩa là gì?

manicle (danh từ) nghĩa là bao tay.

manicle là giống đực hay giống cái?

manicle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.