TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

manie nghĩa là ám ảnh, thói kỳ quặc, thói gàn.

Nghĩa của manie

Danh từ · giống cái

  1. Ám ảnh.
  2. Thói kỳ quặc, thói gàn.
  3. Tật sính.
    • La manie des citationstật sính dẫn điển
  4. Y học Cơn hưng cảm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự điên.

Dạng từ của manie

Đi với mạo từ: une manie · la manie

Số nhiềumanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mania; habit; idiosyncrasy
  • Hậu tố -mania

Câu hỏi thường gặp

manie nghĩa là gì?

manie (danh từ) nghĩa là ám ảnh, thói kỳ quặc, thói gàn.

manie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni/.

manie là giống đực hay giống cái?

manie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.