TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniement

danh từ giống đực (m)
/ma.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

maniement nghĩa là sự sử dụng, sự dùng, sự chỉ huy, sự điều khiển.

Nghĩa của maniement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sử dụng, sự dùng.
    • Le maniement d'un outilsự sử dụng một đồ dùng
  2. Sự chỉ huy, sự điều khiển.
    • Maniement des affairessự điều khiển công việc
  3. Chỗ béo mỡ (trên mình súc vật được vỗ béo).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự sờ.

Dạng từ của maniement

Đi với mạo từ: un maniement · le maniement

Số nhiềumaniements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manipulation, handling

Câu hỏi thường gặp

maniement nghĩa là gì?

maniement (danh từ) nghĩa là sự sử dụng, sự dùng, sự chỉ huy, sự điều khiển.

maniement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.mɑ̃/.

maniement là giống đực hay giống cái?

maniement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.