maniement
maniement nghĩa là sự sử dụng, sự dùng, sự chỉ huy, sự điều khiển.
Nghĩa của maniement
Danh từ · giống đực
- Sự sử dụng, sự dùng.
- Le maniement d'un outilsự sử dụng một đồ dùng
- Sự chỉ huy, sự điều khiển.
- Maniement des affairessự điều khiển công việc
- Chỗ béo mỡ (trên mình súc vật được vỗ béo).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự sờ.
Dạng từ của maniement
Đi với mạo từ: un maniement · le maniement
| Số nhiều | maniements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manipulation, handling
Câu hỏi thường gặp
maniement nghĩa là gì?
maniement (danh từ) nghĩa là sự sử dụng, sự dùng, sự chỉ huy, sự điều khiển.
maniement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maniement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.mɑ̃/.
maniement là giống đực hay giống cái?
maniement là danh từ giống đực (dùng với un, le).