TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mainmorte

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.mɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

mainmorte nghĩa là Tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...).

Nghĩa của mainmorte

Danh từ · giống cái

  1. Tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...).
  2. Sử học Quyền (của lãnh chúa) sử dụng tài sản của chư hầu (sau khi chư hầu chết).
  3. Sử học Nông nô.

Dạng từ của mainmorte

Đi với mạo từ: une mainmorte · la mainmorte

Số nhiềumainmortes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainmorte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortmain

Câu hỏi thường gặp

mainmorte nghĩa là gì?

mainmorte (danh từ) nghĩa là Tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...).

mainmorte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainmorte (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.mɔʁt/.

mainmorte là giống đực hay giống cái?

mainmorte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.