mainmorte
mainmorte nghĩa là Tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...).
Nghĩa của mainmorte
Danh từ · giống cái
- Tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...).
- Sử học Quyền (của lãnh chúa) sử dụng tài sản của chư hầu (sau khi chư hầu chết).
- Sử học Nông nô.
Dạng từ của mainmorte
Đi với mạo từ: une mainmorte · la mainmorte
| Số nhiều | mainmortes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainmorte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortmain
Câu hỏi thường gặp
mainmorte nghĩa là gì?
mainmorte (danh từ) nghĩa là Tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...).
mainmorte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainmorte (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.mɔʁt/.
mainmorte là giống đực hay giống cái?
mainmorte là danh từ giống cái (dùng với une, la).