mainmortable
/mɛ̃.mɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
mainmortable nghĩa là không được chuyển nhượng.
Nghĩa của mainmortable
Tính từ
- Không được chuyển nhượng (tài sản của tập thể, cộng đồng...).
- Sử học Không được lập di chúc về tài sản.
Danh từ · cả hai giống
- Sử học Người không được lập di chúc về tài sản.
Dạng từ của mainmortable
| Số nhiều | mainmortables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mainmortable
- Danh từ mainmortable
Câu hỏi thường gặp
mainmortable nghĩa là gì?
mainmortable (tính từ, danh từ) nghĩa là không được chuyển nhượng.
mainmortable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainmortable (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.mɔʁ.tabl/.