TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mainmortable

/mɛ̃.mɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

mainmortable nghĩa là không được chuyển nhượng.

Nghĩa của mainmortable

Tính từ

  1. Không được chuyển nhượng (tài sản của tập thể, cộng đồng...).
  2. Sử học Không được lập di chúc về tài sản.

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Người không được lập di chúc về tài sản.

Dạng từ của mainmortable

Số nhiềumainmortables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mainmortable
  • Danh từ mainmortable

Câu hỏi thường gặp

mainmortable nghĩa là gì?

mainmortable (tính từ, danh từ) nghĩa là không được chuyển nhượng.

mainmortable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainmortable (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.mɔʁ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.