TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mainmise

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.miz/ giọng máy của trình duyệt

mainmise nghĩa là sự chiếm lấy, sự nắm lấy.

Nghĩa của mainmise

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm lấy, sự nắm lấy.
    • La mainmise de l'Etat sur les chemins de ferviệc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa

Dạng từ của mainmise

Đi với mạo từ: une mainmise · la mainmise

Số nhiềumainmises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domination, control; seizure

Câu hỏi thường gặp

mainmise nghĩa là gì?

mainmise (danh từ) nghĩa là sự chiếm lấy, sự nắm lấy.

mainmise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainmise (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.miz/.

mainmise là giống đực hay giống cái?

mainmise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.