mainmise
danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.miz/ giọng máy của trình duyệt
mainmise nghĩa là sự chiếm lấy, sự nắm lấy.
Nghĩa của mainmise
Danh từ · giống cái
- Sự chiếm lấy, sự nắm lấy.
- La mainmise de l'Etat sur les chemins de ferviệc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa
Dạng từ của mainmise
Đi với mạo từ: une mainmise · la mainmise
| Số nhiều | mainmises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domination, control; seizure
Câu hỏi thường gặp
mainmise nghĩa là gì?
mainmise (danh từ) nghĩa là sự chiếm lấy, sự nắm lấy.
mainmise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainmise (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.miz/.
mainmise là giống đực hay giống cái?
mainmise là danh từ giống cái (dùng với une, la).