TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mainlevée

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt

mainlevée nghĩa là sự hủy bỏ, sự giải trừ.

Nghĩa của mainlevée

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự hủy bỏ, sự giải trừ.

Dạng từ của mainlevée

Đi với mạo từ: une mainlevée · la mainlevée

Số nhiềumainlevées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainlevée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ withdrawal; release

Câu hỏi thường gặp

mainlevée nghĩa là gì?

mainlevée (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ, sự giải trừ.

mainlevée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainlevée (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃l.ve/.

mainlevée là giống đực hay giống cái?

mainlevée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.