mainlevée
danh từ giống cái (f)
/mɛ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
mainlevée nghĩa là sự hủy bỏ, sự giải trừ.
Nghĩa của mainlevée
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự hủy bỏ, sự giải trừ.
Dạng từ của mainlevée
Đi với mạo từ: une mainlevée · la mainlevée
| Số nhiều | mainlevées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainlevée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ withdrawal; release
Câu hỏi thường gặp
mainlevée nghĩa là gì?
mainlevée (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ, sự giải trừ.
mainlevée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainlevée (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃l.ve/.
mainlevée là giống đực hay giống cái?
mainlevée là danh từ giống cái (dùng với une, la).