TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mainate

danh từ giống đực (m)
/mɛ.nat/ giọng máy của trình duyệt

mainate nghĩa là con yểng.

Nghĩa của mainate

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con yểng (chim).

Dạng từ của mainate

Đi với mạo từ: un mainate · le mainate

Số nhiềumainates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myna / mynah (bird)

Câu hỏi thường gặp

mainate nghĩa là gì?

mainate (danh từ) nghĩa là con yểng.

mainate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainate (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.nat/.

mainate là giống đực hay giống cái?

mainate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.