TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

main-forte

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.fɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

main-forte nghĩa là Prêter main-forte giúp sức cho.

Nghĩa của main-forte

Danh từ · giống cái

  1. Prêter main-forte giúp sức cho.

Dạng từ của main-forte

Đi với mạo từ: une main-forte · la main-forte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aid, support

Câu hỏi thường gặp

main-forte nghĩa là gì?

main-forte (danh từ) nghĩa là Prêter main-forte giúp sức cho.

main-forte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của main-forte (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.fɔʁt/.

main-forte là giống đực hay giống cái?

main-forte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.