TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

main-d'oeuvre

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.dœvʁ/ giọng máy của trình duyệt

main-d'oeuvre nghĩa là nhân công.

Nghĩa của main-d'oeuvre

Danh từ · giống cái

  1. Nhân công.

Dạng từ của main-d'oeuvre

Đi với mạo từ: une main-d'oeuvre · la main-d'oeuvre

Câu hỏi thường gặp

main-d'oeuvre nghĩa là gì?

main-d'oeuvre (danh từ) nghĩa là nhân công.

main-d'oeuvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của main-d'oeuvre (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.dœvʁ/.

main-d'oeuvre là giống đực hay giống cái?

main-d'oeuvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.