maint
/mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
maint nghĩa là nhiều.
Nghĩa của maint
Tính từ
- Nhiều.
- A maintes reprisesnhiều lần liên tiếp
- Maintes et maintes foisrất nhiều lần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maint
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ many
- Đại từ many
Câu hỏi thường gặp
maint nghĩa là gì?
maint (tính từ) nghĩa là nhiều.
maint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maint (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃/.