TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maint

/mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

maint nghĩa là nhiều.

Nghĩa của maint

Tính từ

  1. Nhiều.
    • A maintes reprisesnhiều lần liên tiếp
    • Maintes et maintes foisrất nhiều lần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maint

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ many
  • Đại từ many

Câu hỏi thường gặp

maint nghĩa là gì?

maint (tính từ) nghĩa là nhiều.

maint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maint (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.