TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maintenance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ̃t.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

maintenance nghĩa là Sự bổ sung quân số; sự bảo trì quân nhu (cho một đơn vị).

Nghĩa của maintenance

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Sự bổ sung quân số; sự bảo trì quân nhu (cho một đơn vị).
  2. Quân sự Đơn vị tu sửa và bảo quản.

Dạng từ của maintenance

Đi với mạo từ: une maintenance · la maintenance

Số nhiềumaintenances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance

Câu hỏi thường gặp

maintenance nghĩa là gì?

maintenance (danh từ) nghĩa là Sự bổ sung quân số; sự bảo trì quân nhu (cho một đơn vị).

maintenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maintenance (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃t.nɑ̃s/.

maintenance là giống đực hay giống cái?

maintenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.