maintenant
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛ̃t.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
maintenant nghĩa là bây giờ.
Nghĩa của maintenant
Phó từ
- Bây giờ.
- Il est maintenant dix heuresbây giờ là mười giờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maintenant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với maintenant
- de maintenant — (của) thời nay
- La littérature de maintenantvăn học thời nay
- maintenant que — bây giờ mà
Câu ví dụ với maintenant
- Seul un miracle peut la sauver maintenant. Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.Tatoeba #180643
- Seul un miracle peut nous sauver maintenant. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.Tatoeba #8530169
- Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.Tatoeba #129068
- Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant. Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.Tatoeba #180491
- Tu es à mes côtés, maintenant tout va bien. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #3460
- Les vacances sont finies maintenant. Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.Tatoeba #3631
- Maman joue maintenant au tennis. Mẹ bây giờ chơi quần vợt.Tatoeba #135057
- Maintenant, je peux sortir et jouer dans le jardin. Bây giời tôi có thể ra ngoài và chơi trong vườn.Tatoeba #3288939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ now, currently
Câu hỏi thường gặp
maintenant nghĩa là gì?
maintenant (phó từ) nghĩa là bây giờ.
maintenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maintenant (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃t.nɑ̃/.