TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mainteneur

danh từ giống đực (m)
/mɛ̃t.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mainteneur nghĩa là người duy trì.

Nghĩa của mainteneur

Danh từ · giống đực

  1. Hội viên hội tao đàn Tu-lu-dơ.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người duy trì.
    • Mainteneur des mœursngười duy trì phong tục

Dạng từ của mainteneur

Đi với mạo từ: un mainteneur · le mainteneur

Số nhiềumainteneurs
Giống cáimainteneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainteneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintainer

Câu hỏi thường gặp

mainteneur nghĩa là gì?

mainteneur (danh từ) nghĩa là người duy trì.

mainteneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainteneur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃t.nœʁ/.

mainteneur là giống đực hay giống cái?

mainteneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.