mainteneur
danh từ giống đực (m)
/mɛ̃t.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
mainteneur nghĩa là người duy trì.
Nghĩa của mainteneur
Danh từ · giống đực
- Hội viên hội tao đàn Tu-lu-dơ.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người duy trì.
- Mainteneur des mœursngười duy trì phong tục
Dạng từ của mainteneur
Đi với mạo từ: un mainteneur · le mainteneur
| Số nhiều | mainteneurs |
| Giống cái | mainteneuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mainteneur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maintainer
Câu hỏi thường gặp
mainteneur nghĩa là gì?
mainteneur (danh từ) nghĩa là người duy trì.
mainteneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mainteneur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃t.nœʁ/.
mainteneur là giống đực hay giống cái?
mainteneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).