aujourd’hui
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /o.ʒuʁ.d‿ɥi/
aujourd’hui nghĩa là hôm nay, ngày nay, thời nay, ngày hôm nay.
Nghĩa của aujourd’hui
Phó từ
- Hôm nay.
- Il doit partir dès aujourd'huinó phải ra đi ngay ngày hôm nay
- Ngày nay, thời nay.
- Les jeunes d'aujourd'huithanh niên thời nay
- Les Etats-Unis d'aujourd'huinước Mỹ ngày nay
Danh từ
- Văn học Ngày hôm nay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aujourd’hui
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aujourd’hui
- ce n'est pas d'aujourd'hui que je le connais — đâu phải hôm nay tôi mới biết nó (tôi biết nó từ lâu rồi)
Câu ví dụ với aujourd’hui
- J'ai beaucoup de missions aujourd'hui. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #8481
- Il fait un peu froid aujourd'hui. Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #335986
- Le train a 10 minutes de retard aujourd'hui. Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.Tatoeba #469249
- Aujourd'hui j'ai appris un mot nouveau. Hôm nay tôi đã học được một từ mới.Tatoeba #6106413
- Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.Tatoeba #379091
- Je préférerais que vous veniez demain plutôt qu'aujourd'hui. Tôi thích mai đến hơn là hôm nay.Tatoeba #8414
- La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.Tatoeba #450541
- Aujourd'hui nous sommes le 18 juin et c'est l'anniversaire de Muiriel ! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #3095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ today; nowadays
Câu hỏi thường gặp
aujourd’hui nghĩa là gì?
aujourd’hui (phó từ, danh từ) nghĩa là hôm nay, ngày nay, thời nay, ngày hôm nay.