TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aujourd’hui

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /o.ʒuʁ.d‿ɥi/

aujourd’hui nghĩa là hôm nay, ngày nay, thời nay, ngày hôm nay.

Nghĩa của aujourd’hui

Phó từ

  1. Hôm nay.
    • Il doit partir dès aujourd'huinó phải ra đi ngay ngày hôm nay
  2. Ngày nay, thời nay.
    • Les jeunes d'aujourd'huithanh niên thời nay
    • Les Etats-Unis d'aujourd'huinước Mỹ ngày nay

Danh từ

  1. Văn học Ngày hôm nay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aujourd’hui

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aujourd’hui

  • ce n'est pas d'aujourd'hui que je le connais — đâu phải hôm nay tôi mới biết nó (tôi biết nó từ lâu rồi)

Câu ví dụ với aujourd’hui

  • J'ai beaucoup de missions aujourd'hui. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #8481
  • Il fait un peu froid aujourd'hui. Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #335986
  • Le train a 10 minutes de retard aujourd'hui. Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.Tatoeba #469249
  • Aujourd'hui j'ai appris un mot nouveau. Hôm nay tôi đã học được một từ mới.Tatoeba #6106413
  • Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.Tatoeba #379091
  • Je préférerais que vous veniez demain plutôt qu'aujourd'hui. Tôi thích mai đến hơn là hôm nay.Tatoeba #8414
  • La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.Tatoeba #450541
  • Aujourd'hui nous sommes le 18 juin et c'est l'anniversaire de Muiriel ! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #3095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ today; nowadays

Câu hỏi thường gặp

aujourd’hui nghĩa là gì?

aujourd’hui (phó từ, danh từ) nghĩa là hôm nay, ngày nay, thời nay, ngày hôm nay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.