TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hier

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hier nghĩa là hôm qua, gần đây, mới đây, ngày hôm qua.

Nghĩa của hier

Phó từ

  1. Hôm qua.
  2. Gần đây, mới đây.
    • Des techniques hier inconnuesnhững kỹ thuật mới đây còn chưa biết

Danh từ · giống đực

  1. Ngày hôm qua.
    • Vous aviez tout hier pour réfléchiranh đã có cả ngày hôm qua để suy nghĩ

Chia động từ hier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: hiéHiện tại phân từ: hiant

Hiện tại présent

  • j'hie
  • tu hies
  • il/elle hie
  • nous hions
  • vous hiez
  • ils/elles hient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai hié
  • tu as hié
  • il/elle a hié
  • nous avons hié
  • vous avez hié
  • ils/elles ont hié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'hiais
  • tu hiais
  • il/elle hiait
  • nous hiions
  • vous hiiez
  • ils/elles hiaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'hierai
  • tu hieras
  • il/elle hiera
  • nous hierons
  • vous hierez
  • ils/elles hieront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'hierais
  • tu hierais
  • il/elle hierait
  • nous hierions
  • vous hieriez
  • ils/elles hieraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'hie
  • que tu hies
  • qu'il/elle hie
  • que nous hiions
  • que vous hiiez
  • qu'ils/elles hient

Quá khứ đơn passé simple

  • j'hiai
  • tu hias
  • il/elle hia
  • nous hiâmes
  • vous hiâtes
  • ils/elles hièrent

Mệnh lệnh impératif

  • hie (tu)
  • hions (nous)
  • hiez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hier

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hier

  • homme d'hier — kẻ mới giàu sang
  • ne pas être né d'hier — có nhiều kinh nghiệm

Câu ví dụ với hier

  • Hier, j'ai bu trop de bière. Hôm qua tôi đã uống quá nhiều bia.Tatoeba #3355138
  • Je suis arrivé à Tokyo hier. Hôm qua tôi đến Tokyo.Tatoeba #6475
  • Hier, j’ai aidé mon père. Hôm qua tôi giúp bố tôi.Tatoeba #373981
  • C'est hier que Jack a cassé cette fenêtre. Hôm qua Jack đập vỡ cửa sổ này.Tatoeba #11739
  • Tout le monde s'est moqué de moi hier. Mọi người đã chế nhạo tôi hôm qua.Tatoeba #391257
  • Il s'est éteint hier. Ông ấy qua đời hôm qua.Tatoeba #571634
  • C'était mon anniversaire hier. Hôm qua là kỷ niệm ngày sinh của tôi.Tatoeba #635386
  • Hier, j'ai rencontré Marie. Hôm qua tôi gặp Marie.Tatoeba #1310727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ yesterday
  • Động từ to stamp with a rod (hie)

Câu hỏi thường gặp

hier nghĩa là gì?

hier (phó từ, danh từ) nghĩa là hôm qua, gần đây, mới đây, ngày hôm qua.

hier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hier (giọng Pháp chuẩn): /jɛʁ/.

Chia động từ hier ở thì hiện tại thế nào?

j'hie, tu hies, il/elle hie, nous hions, vous hiez, ils/elles hient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.