TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

highlander

danh từ giống đực (m)
/a.jlɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

highlander nghĩa là Dân vùng cao nguyên Ê-cốt.

Nghĩa của highlander

Danh từ · giống đực

  1. Dân vùng cao nguyên Ê-cốt.
  2. Lính Ê-cốt.

Dạng từ của highlander

Đi với mạo từ: un highlander · le highlander

Số nhiềuhighlanders
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ highlander

Câu hỏi thường gặp

highlander nghĩa là gì?

highlander (danh từ) nghĩa là Dân vùng cao nguyên Ê-cốt.

highlander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của highlander (giọng Pháp chuẩn): /a.jlɑ̃.dœʁ/.

highlander là giống đực hay giống cái?

highlander là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.