TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hilaire

/i.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hilaire nghĩa là Xem hile.

Nghĩa của hilaire

Tính từ

  1. xem hile — Thực vật học rốn.
    • Cicatrice hilairesẹo rốn

Dạng từ của hilaire

Số nhiềuhilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hilar

Câu hỏi thường gặp

hilaire nghĩa là gì?

hilaire (tính từ) nghĩa là Xem hile.

hilaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hilaire (giọng Pháp chuẩn): /i.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.