hilaire
/i.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
hilaire nghĩa là Xem hile.
Nghĩa của hilaire
Tính từ
- xem hile — Thực vật học rốn.
- Cicatrice hilairesẹo rốn
Dạng từ của hilaire
| Số nhiều | hilaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hilar
Câu hỏi thường gặp
hilaire nghĩa là gì?
hilaire (tính từ) nghĩa là Xem hile.
hilaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hilaire (giọng Pháp chuẩn): /i.lɛʁ/.