hilarant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.la.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hilarant nghĩa là vui cười, tức cười.
Nghĩa của hilarant
Tính từ
- Vui cười, tức cười.
- Histoire hilarantetruyện tức cười
Dạng từ của hilarant
| Số nhiều | hilarants |
| Giống cái | hilarante /i.la.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | hilarantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hilarant
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hilarant
- gaz hilarant — khí gây cười
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hilarious (very amusing; very funny)
Câu hỏi thường gặp
hilarant nghĩa là gì?
hilarant (tính từ) nghĩa là vui cười, tức cười.
hilarant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hilarant (giọng Pháp chuẩn): /i.la.ʁɑ̃/.