TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hilarant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.la.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hilarant nghĩa là vui cười, tức cười.

Nghĩa của hilarant

Tính từ

  1. Vui cười, tức cười.
    • Histoire hilarantetruyện tức cười

Dạng từ của hilarant

Số nhiềuhilarants
Giống cáihilarante /i.la.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhilarantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hilarant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hilarant

  • gaz hilarant — khí gây cười
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hilarious (very amusing; very funny)

Câu hỏi thường gặp

hilarant nghĩa là gì?

hilarant (tính từ) nghĩa là vui cười, tức cười.

hilarant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hilarant (giọng Pháp chuẩn): /i.la.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.