TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tordant

/tɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tordant nghĩa là nực cười, buồn cười.

Nghĩa của tordant

Tính từ

  1. Thân mật Nực cười, buồn cười.
    • Histoire tordantecâu chuyện buồn cười

Dạng từ của tordant

Số nhiềutordants
Giống cáitordante /tɔʁ.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềutordantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tordant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ side-splitting, screamingly funny, hilarious

Câu hỏi thường gặp

tordant nghĩa là gì?

tordant (tính từ) nghĩa là nực cười, buồn cười.

tordant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tordant (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.