tordant
/tɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tordant nghĩa là nực cười, buồn cười.
Nghĩa của tordant
Tính từ
- Thân mật Nực cười, buồn cười.
- Histoire tordantecâu chuyện buồn cười
Dạng từ của tordant
| Số nhiều | tordants |
| Giống cái | tordante /tɔʁ.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tordantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tordant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ side-splitting, screamingly funny, hilarious
Câu hỏi thường gặp
tordant nghĩa là gì?
tordant (tính từ) nghĩa là nực cười, buồn cười.
tordant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tordant (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.dɑ̃/.