TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hilare

/i.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

hilare nghĩa là vui cười, hớn hở.

Nghĩa của hilare

Tính từ

  1. Vui cười, hớn hở.
    • Une face hilarebộ mặt hớn hở

Dạng từ của hilare

Số nhiềuhilares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hilare

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mirthful

Câu hỏi thường gặp

hilare nghĩa là gì?

hilare (tính từ) nghĩa là vui cười, hớn hở.

hilare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hilare (giọng Pháp chuẩn): /i.laʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.