hilare
/i.laʁ/ giọng máy của trình duyệt
hilare nghĩa là vui cười, hớn hở.
Nghĩa của hilare
Tính từ
- Vui cười, hớn hở.
- Une face hilarebộ mặt hớn hở
Dạng từ của hilare
| Số nhiều | hilares |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hilare
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mirthful
Câu hỏi thường gặp
hilare nghĩa là gì?
hilare (tính từ) nghĩa là vui cười, hớn hở.
hilare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hilare (giọng Pháp chuẩn): /i.laʁ/.