hile
danh từ giống đực (m)
/il/ giọng máy của trình duyệt
hile nghĩa là thực vật học rốn.
Nghĩa của hile
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Thực vật học rốn.
- Hile du reinrốn thận
- Hile de la grainerốn hạt
Dạng từ của hile
Đi với mạo từ: un hile · le hile
| Số nhiều | hiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hilum
Câu hỏi thường gặp
hile nghĩa là gì?
hile (danh từ) nghĩa là thực vật học rốn.
hile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hile (giọng Pháp chuẩn): /il/.
hile là giống đực hay giống cái?
hile là danh từ giống đực (dùng với un, le).