TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hile

danh từ giống đực (m)
/il/ giọng máy của trình duyệt

hile nghĩa là thực vật học rốn.

Nghĩa của hile

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Thực vật học rốn.
    • Hile du reinrốn thận
    • Hile de la grainerốn hạt

Dạng từ của hile

Đi với mạo từ: un hile · le hile

Số nhiềuhiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hilum

Câu hỏi thường gặp

hile nghĩa là gì?

hile (danh từ) nghĩa là thực vật học rốn.

hile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hile (giọng Pháp chuẩn): /il/.

hile là giống đực hay giống cái?

hile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.