TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

himalayen

/i.ma.la.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

himalayen nghĩa là bao la, cao ngút.

Nghĩa của himalayen

Tính từ

  1. Thuộc Hi-ma-lay-a.
  2. Nghĩa bóng Bao la; cao ngút.

Dạng từ của himalayen

Số nhiềuhimalayens
Giống cáihimalayenne
Giống cái số nhiềuhimalayennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Himalayan

Câu hỏi thường gặp

himalayen nghĩa là gì?

himalayen (tính từ) nghĩa là bao la, cao ngút.

himalayen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của himalayen (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.la.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.