hindi
danh từ giống đực (m)
/in.di/ giọng máy của trình duyệt
hindi nghĩa là tiếng hinđi.
Nghĩa của hindi
Danh từ · giống đực
- Tiếng hinđi (Ấn Độ).
Dạng từ của hindi
Đi với mạo từ: un hindi · le hindi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hindi; one of the official languages of India
Câu hỏi thường gặp
hindi nghĩa là gì?
hindi (danh từ) nghĩa là tiếng hinđi.
hindi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hindi (giọng Pháp chuẩn): /in.di/.
hindi là giống đực hay giống cái?
hindi là danh từ giống đực (dùng với un, le).