TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hidrosadénite

danh từ giống cái (f)
/i.dʁo.sa.de.nit/ giọng máy của trình duyệt

hidrosadénite nghĩa là chứng ổ gà.

Nghĩa của hidrosadénite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ổ gà.

Dạng từ của hidrosadénite

Đi với mạo từ: une hidrosadénite · la hidrosadénite

Số nhiềuhidrosadénites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hidradenitis

Câu hỏi thường gặp

hidrosadénite nghĩa là gì?

hidrosadénite (danh từ) nghĩa là chứng ổ gà.

hidrosadénite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hidrosadénite (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁo.sa.de.nit/.

hidrosadénite là giống đực hay giống cái?

hidrosadénite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.