hideux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.dø/ giọng máy của trình duyệt
hideux nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.
Nghĩa của hideux
Tính từ
- Xấu đến gớm, gớm ghiếc.
- Visage hideuxmặt xấu đến gớm
- Spectacle hideuxcảnh gớm ghiếc
Dạng từ của hideux
| Giống cái | hideuse /hi.døz/ |
| Giống cái số nhiều | hideuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hideux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grotesque; vile; hideous
Câu hỏi thường gặp
hideux nghĩa là gì?
hideux (tính từ) nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.
hideux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hideux (giọng Pháp chuẩn): /i.dø/.