TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hideux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.dø/ giọng máy của trình duyệt

hideux nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.

Nghĩa của hideux

Tính từ

  1. Xấu đến gớm, gớm ghiếc.
    • Visage hideuxmặt xấu đến gớm
    • Spectacle hideuxcảnh gớm ghiếc

Dạng từ của hideux

Giống cáihideuse /hi.døz/
Giống cái số nhiềuhideuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hideux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grotesque; vile; hideous

Câu hỏi thường gặp

hideux nghĩa là gì?

hideux (tính từ) nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.

hideux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hideux (giọng Pháp chuẩn): /i.dø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.