TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hideusement

/i.døz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hideusement nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.

Nghĩa của hideusement

Phó từ

  1. Xấu đến gớm, gớm ghiếc.
    • Des traits hideusement contractésnét mặt co lại một cách gớm ghiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hideously

Câu hỏi thường gặp

hideusement nghĩa là gì?

hideusement (phó từ) nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.

hideusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hideusement (giọng Pháp chuẩn): /i.døz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.