hideusement
/i.døz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hideusement nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.
Nghĩa của hideusement
Phó từ
- Xấu đến gớm, gớm ghiếc.
- Des traits hideusement contractésnét mặt co lại một cách gớm ghiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hideously
Câu hỏi thường gặp
hideusement nghĩa là gì?
hideusement (phó từ) nghĩa là xấu đến gớm, gớm ghiếc.
hideusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hideusement (giọng Pháp chuẩn): /i.døz.mɑ̃/.