hideur
danh từ giống cái (f)
/i.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
hideur nghĩa là sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc.
Nghĩa của hideur
Danh từ · giống cái
- Sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc.
Dạng từ của hideur
Đi với mạo từ: une hideur · la hideur
| Số nhiều | hideurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hideur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hideousness
Câu hỏi thường gặp
hideur nghĩa là gì?
hideur (danh từ) nghĩa là sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc.
hideur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hideur (giọng Pháp chuẩn): /i.dœʁ/.
hideur là giống đực hay giống cái?
hideur là danh từ giống cái (dùng với une, la).