TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hideur

danh từ giống cái (f)
/i.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hideur nghĩa là sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc.

Nghĩa của hideur

Danh từ · giống cái

  1. Sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc.

Dạng từ của hideur

Đi với mạo từ: une hideur · la hideur

Số nhiềuhideurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hideur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hideousness

Câu hỏi thường gặp

hideur nghĩa là gì?

hideur (danh từ) nghĩa là sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc.

hideur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hideur (giọng Pháp chuẩn): /i.dœʁ/.

hideur là giống đực hay giống cái?

hideur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.