TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hidalgo

danh từ giống đực (m)
/i.dal.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

hidalgo nghĩa là nhà quý tộc.

Nghĩa của hidalgo

Danh từ · giống đực

  1. Nhà quý tộc (Tây Ban Nha).

Dạng từ của hidalgo

Đi với mạo từ: un hidalgo · le hidalgo

Số nhiềuhidalgos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hidalgo

Câu hỏi thường gặp

hidalgo nghĩa là gì?

hidalgo (danh từ) nghĩa là nhà quý tộc.

hidalgo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hidalgo (giọng Pháp chuẩn): /i.dal.ɡo/.

hidalgo là giống đực hay giống cái?

hidalgo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.